← Từ vựng
合伙
hé huǒ
HSK 7
hợp tác; liên minh; kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
伙
companion, colleague; utensils
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻火
hợp tác; liên minh; kết hợp
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to join, to unite; to gather
companion, colleague; utensils