中文圣经
← Từ vựng
合眼
hé yǎn
nhắm mắtngủchìm vào giấc ngủnhắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 1 câu