中文圣经
Từ vựng
jí ān

Tấn An; Kichi An

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lucky, propitious, good

bộ thủ thành phần ⿱士口

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 1 câu