中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吉
日
jí rì
ngày tốt; ngày hên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ
口
thành phần
⿱士口
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XƠ-TÊ 8:17
Ê-XƠ-TÊ 9:19
Ê-XƠ-TÊ 9:22