中文圣经
Từ vựng
diào sǐ

tự tử bằng treo cổ; chết treo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to condole, to mourn, to pity; to hang

bộ thủ thành phần ⿱口巾

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 2 câu