中文圣经
← Từ vựng
同一
tóng yí
HSK 6
Giống nhauđó cùng một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 1 câu