中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
同
一
tóng yí
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
Giống nhau
đó cùng một
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ
口
thành phần
⿵凡口
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
Xuất hiện trong 1 câu
A-MỐT 2:7