中文圣经
Từ vựng
tóng yè

cùng nghề; cùng ngành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 1 câu