← Từ vựng
同业
tóng yè
cùng nghề; cùng ngành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一
cùng nghề; cùng ngành
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
business, profession; to study, to work