← Từ vựng
同乐
tóng lè
cùng vui; cùng hưởng thụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
cùng vui; cùng hưởng thụ
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
cheerful, happy, laughing; music