← Từ vựng
同僚
tóng liáo
đồng nghiệp; bạn làm việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
僚
companion, colleague; officials; bureaucracy; a pretty face
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尞
đồng nghiệp; bạn làm việc
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
companion, colleague; officials; bureaucracy; a pretty face