← Từ vựng
同道
tóng dào
cùng đạo; đồng chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
cùng đạo; đồng chí
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
method, way; path, road