中文圣经
Từ vựng
tóng yīn

cùng âm; từ đồng âm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 3 câu