← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
同音
tóng yīn
cùng âmtừ đồng âm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
same, similar; together with, alike
sound, tone, pitch, pronunciation