中文圣经
Từ vựng
míng lù

danh sách; chỉ dẫn; hướng dẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

to copy, to record, to write down

bộ thủ thành phần ⿱彐氺

Xuất hiện trong 1 câu