中文圣经
Từ vựng
míng mù

tên; danh mục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

eye; to look, to see; division, topic

bộ thủ thành phần ⿴口二

Xuất hiện trong 1 câu