中文圣经
← 后嗣

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

后嗣
hòu sì
kế thừa; con em; hậu duệ; dòng dõi
后后后
嗣嗣嗣