中文圣经
← Từ vựng
后嗣
hòu sì
kế thừacon emhậu duệdòng dõi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
嗣

to connect; to inherit; descendants, heirs

bộ thủ 口thành phần ⿰⿱口冊司Chữ khó đọc · sì

Xuất hiện trong 9 câu