← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
后天
hòu tiān
HSK 1
ngày kiasau sinh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
after; behind, rear; descendants
sky, heaven; god, celestial