中文圣经
Từ vựng
hòu shè

siêu-; meta-

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 1 câu