← Từ vựng
吐穗
tǔ suì
ra bông; nảy lúa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吐
to vomit, to spew out, to cough up; to say
bộ thủ 口thành phần ⿰口土
穗
ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾惠
ra bông; nảy lúa
📄 Trang luyện viết (PDF)to vomit, to spew out, to cough up; to say
ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou