中文圣经
Từ vựng
tǔ suì

ra bông; nảy lúa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to vomit, to spew out, to cough up; to say

bộ thủ thành phần ⿰口土

ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou

bộ thủ thành phần ⿰禾惠

Xuất hiện trong 2 câu