中文圣经
← Từ vựng
君子
jūn zǐ
HSK 7
quân tửngười cao thượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

君

sovereign, ruler, prince, monarch, chief

bộ thủ 口thành phần ⿸尹口Chữ khó đọc · jūn
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu