← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
听凭
tīng píng
để chođể tự do
Hỏi về từ này
Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
凭
to lean on; to rely on
bộ thủ 几thành phần ⿱任几
to hear, to listen; to understand; to obey
to lean on; to rely on