中文圣经
← Từ vựng
听命
tīng mìng
vâng lệnhnhận lệnhchấp nhận tình huống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

听

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 1 câu