中文圣经
← Từ vựng
吵嚷
chǎo rǎng
ồn àorằm rộp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吵

to argue, to dispute; to annoy, to disturb

bộ thủ 口thành phần ⿰口少
嚷

to shout, to roar, to cry; to brawl

bộ thủ 口thành phần ⿰口襄Chữ khó đọc · rǎng

Xuất hiện trong 1 câu