← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
吹嘘
chuī xū
khoe khoangtự hào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
吹
to blow, to puff; to brag, to boast
bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
嘘
to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise
to blow, to puff; to brag, to boast
to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise