中文圣经
Từ vựng
chuī xiāo

thổi sáo; ăn xin đường phố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to blow, to puff; to brag, to boast

bộ thủ thành phần ⿰口欠

bamboo flute

bộ thủ thành phần ⿱⺮肃

Xuất hiện trong 1 câu