中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
吹
箫
chuī xiāo
+ Thêm vào bộ của tôi
thổi sáo
ăn xin đường phố
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吹
to blow, to puff; to brag, to boast
bộ thủ
口
thành phần
⿰口欠
箫
bamboo flute
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮肃
Chữ khó đọc · xiāo
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 4:21