中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
呀
ya
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
呀
particle used to express surprise
bộ thủ
口
thành phần
⿰口牙
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 30:15