中文圣经
← Từ vựng
告状
gào zhuàng
HSK 7
tố cáokiện tụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

告

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ 口thành phần ⿱牛口
状

state, condition; shape, appearance, form; certificate

bộ thủ 犬thành phần ⿰丬犬

Xuất hiện trong 3 câu