中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
员
yuán
HSK 3
người; thành viên; từ phân loại
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
员
employee; member; personnel, staff
bộ thủ
口
thành phần
⿱口贝
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 24:11