中文圣经
Từ vựng
ní nán

nói thầm; lầm bầm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wool; interrogative or emphatic final particle

bộ thủ thành phần ⿰口尼

to chatter, to keep talking; to mumble

bộ thủ thành phần ⿰口南

Xuất hiện trong 2 câu