← Từ vựng
周身
zhōu shēn
toàn thân; cả cơ thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
周
Zhou dynasty; circumference
bộ thủ 口thành phần ⿵冂⿱土口
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
toàn thân; cả cơ thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Zhou dynasty; circumference
body, torso; person; pregnancy