中文圣经
← Từ vựng
命苦
mìng kǔ
số kiếp buồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 1 câu