← Từ vựng
和善
hé shàn
tốt bụng; nhân hậu; tốt tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
tốt bụng; nhân hậu; tốt tính
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
good, virtuous, charitable, kind