← Từ vựng
和歌
hé gē
ca dao Nhật; thơ Nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
ca dao Nhật; thơ Nhật
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
song, lyrics; to sing, to chant