← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
和气
hé qi
HSK 7
dễ chịulịch sựthân thiện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
harmony, peace; calm, peaceful
air, gas; steam, vapor; anger