中文圣经
Từ vựng
hé lí

ly hôn hòa bình; hòa ly

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

rare beast; strange; elegant

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠凶禸

Xuất hiện trong 1 câu