中文圣经
← 咒诅

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

咒诅
zhòu zǔ
nguyền; chửi rủa; lời nguyền; lời chích
咒咒咒
诅诅诅