中文圣经
← Từ vựng
咒诅
zhòu zǔ
nguyềnchửi rủalời nguyềnlời chích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

咒

to curse; to damn; incantation

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几Chữ khó đọc · zhòu
诅

to curse; to pledge, to swear

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠且Chữ khó đọc · zǔ

Xuất hiện trong 149 câu

…và 89 câu nữa