中文圣经
Từ vựng
yǎo dìng

cố chấp; nhất quyết; khẳng định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bite, to gnaw

bộ thủ thành phần ⿰口交

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu