← Từ vựng
咸水
xián shuǐ
nước mặn; nước muối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
咸
all, together, united; salted
bộ thủ 口thành phần ⿵戊⿱一口
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
nước mặn; nước muối
📄 Trang luyện viết (PDF)all, together, united; salted
water, liquid, lotion, juice