中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咽
yàn
HSK 7
Nuốt; cổ họng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咽
throat; pharynx
bộ thủ
口
thành phần
⿰口因
Xuất hiện trong 1 câu
ÁP-ĐIA 1:16