中文圣经
← 品

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

品
pǐn
hàng hóa; sản phẩm; cấp bậc; loại; tính chất; phẩm cách
品品品