中文圣经
← Từ vựng
品
pǐn
HSK 5
hàng hóasản phẩmcấp bậcloạitính chấtphẩm cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

品

article, good, product; commodity; quality, character

bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口

Xuất hiện trong 7 câu