← Từ vựng
品
pǐn
HSK 5
hàng hóa; sản phẩm; cấp bậc; loại; tính chất; phẩm cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
品
article, good, product; commodity; quality, character
bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口
hàng hóa; sản phẩm; cấp bậc; loại; tính chất; phẩm cách
📄 Trang luyện viết (PDF)article, good, product; commodity; quality, character