中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哇
wā
HSK 6
(cảm thán); tiếng khóc; tiếng nôn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哇
to vomit; an infant's cry
bộ thủ
口
thành phần
⿰口圭
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 21:14