中文圣经
Từ vựng
HSK 6

(cảm thán); tiếng khóc; tiếng nôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to vomit; an infant's cry

bộ thủ thành phần ⿰口圭

Xuất hiện trong 1 câu