中文圣经
← Từ vựng
哈希
hā xī
mã bămgiá trị bămhash

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布

Xuất hiện trong 2 câu