中文圣经
Từ vựng
hā bǐ rén

Hobbit; người Hobbit

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the sound of laughter

bộ thủ thành phần ⿰口合

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu