← Từ vựng
哈米吉多顿
hā mǐ jí duō dùn
Harmagedon; trận chiến tối hậu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ 口thành phần ⿱士口
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页