← Từ vựng
响动
xiǎng dòng
âm thanh; tiếng động; tiếng gầm gừ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
响
to make noise, to make sound; sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口向
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
âm thanh; tiếng động; tiếng gầm gừ
📄 Trang luyện viết (PDF)to make noise, to make sound; sound
to move, to happen; movement, action