← Từ vựng
响应
xiǎng yìng
HSK 7
hồi ứng; đáp lại; phản ứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
响
to make noise, to make sound; sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口向
应
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope
bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一
hồi ứng; đáp lại; phản ứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to make noise, to make sound; sound
should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope