中文圣经
← Từ vựng
哑口
yǎ kǒu
câm mồmim lặngkhông nói được

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哑

dumb, mute, hoarse

bộ thủ 口thành phần ⿰口亚Chữ khó đọc · yǎ
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 3 câu