← Từ vựng
哑口
yǎ kǒu
câm mồm; im lặng; không nói được
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哑
dumb, mute, hoarse
bộ thủ 口thành phần ⿰口亚
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
câm mồm; im lặng; không nói được
📄 Trang luyện viết (PDF)dumb, mute, hoarse
mouth; entrance, gate, opening