中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哑
口
yǎ kǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
câm mồm
im lặng
không nói được
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哑
dumb, mute, hoarse
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亚
Chữ khó đọc · yǎ
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ
口
thành phần
⿱冂一
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 3:26
Ê-XÊ-CHIÊN 24:27
ĐA-NIÊN 10:15