中文圣经
← 哪知

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

哪知
nǎ zhī
ai biết được; bất ngờ; không tưởng; chẳng; ai
哪哪哪
知知知