中文圣经
← Từ vựng
哪知
nǎ zhī
ai biết đượcbất ngờkhông tưởngchẳngai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哪

which? where? how?

bộ thủ 口thành phần ⿰口那
知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 5 câu